Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 8 | 29:14 | 31 |
2
|
15 | 9 | 17:16 | 29 |
3
|
16 | 7 | 20:19 | 24 |
4
|
16 | 6 | 29:24 | 23 |
5
|
16 | 5 | 25:32 | 20 |
6
|
15 | 5 | 20:18 | 20 |
7
|
16 | 5 | 31:33 | 19 |
8
|
16 | 5 | 23:22 | 19 |
9
|
16 | 4 | 16:24 | 15 |
10
|
16 | 3 | 15:23 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - FNL 2 - Hạng A vàng (Mùa Thu)
- FNL 2 - Hạng A bạc (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 7 | 18:12 | 25 |
2
|
14 | 7 | 20:14 | 24 |
3
|
14 | 4 | 14:12 | 20 |
4
|
14 | 4 | 15:13 | 19 |
5
|
14 | 4 | 14:14 | 18 |
6
|
14 | 5 | 13:16 | 17 |
7
|
14 | 3 | 14:23 | 13 |
8
|
14 | 2 | 13:17 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - FNL 2 - Hạng A vàng (Mùa Xuân)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - FNL 2 - Hạng A bạc (Mùa Xuân)
- FNL 2 - Hạng A bạc (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.