Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 16 | 63:15 | 50 |
2
|
20 | 14 | 56:18 | 45 |
3
|
20 | 14 | 44:17 | 44 |
4
|
19 | 12 | 42:24 | 39 |
5
|
20 | 8 | 32:30 | 29 |
6
|
19 | 8 | 38:28 | 26 |
7
|
19 | 7 | 25:30 | 25 |
8
|
19 | 6 | 25:39 | 23 |
9
|
20 | 6 | 22:41 | 20 |
10
|
20 | 4 | 21:37 | 18 |
11
|
19 | 3 | 20:61 | 10 |
12
|
19 | 0 | 11:59 | 3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.