Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 19 | 50:20 | 62 |
2
|
29 | 14 | 42:31 | 51 |
3
|
29 | 13 | 38:24 | 47 |
4
|
29 | 13 | 40:29 | 45 |
5
|
28 | 12 | 29:29 | 43 |
6
|
29 | 11 | 29:28 | 40 |
7
|
29 | 10 | 26:27 | 39 |
8
|
29 | 12 | 33:44 | 39 |
9
|
29 | 10 | 30:30 | 38 |
10
|
29 | 9 | 24:25 | 37 |
11
|
28 | 9 | 23:23 | 35 |
12
|
29 | 10 | 15:26 | 35 |
13
|
29 | 8 | 20:30 | 33 |
14
|
29 | 8 | 20:31 | 33 |
15
|
29 | 7 | 26:40 | 29 |
16
|
29 | 6 | 23:31 | 27 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.