Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 21 | 88:27 | 66 |
2
|
27 | 20 | 73:43 | 63 |
3
|
27 | 17 | 80:42 | 54 |
4
|
27 | 11 | 62:61 | 40 |
5
|
27 | 11 | 60:66 | 35 |
6
|
27 | 9 | 50:56 | 35 |
7
|
27 | 9 | 42:75 | 29 |
8
|
27 | 7 | 36:60 | 26 |
9
|
27 | 6 | 35:51 | 25 |
10
|
27 | 3 | 31:76 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.