Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 21 | 68:19 | 66 |
2
|
25 | 17 | 50:23 | 55 |
3
|
25 | 16 | 59:33 | 50 |
4
|
25 | 12 | 50:40 | 42 |
5
|
25 | 12 | 48:37 | 40 |
6
|
25 | 10 | 48:43 | 39 |
7
|
25 | 9 | 36:39 | 33 |
8
|
25 | 9 | 32:32 | 33 |
9
|
25 | 9 | 36:41 | 32 |
10
|
25 | 8 | 31:48 | 28 |
11
|
25 | 7 | 26:41 | 26 |
12
|
25 | 4 | 27:46 | 19 |
13
|
25 | 3 | 22:48 | 14 |
14
|
25 | 3 | 24:67 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie A Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.