Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Babrungas 22 17 38:7 55
2 FK Minija 21 18 55:12 55
3 Neptunas 22 13 30:27 41
4 BE1 NFA 21 13 38:24 41
5 Tauras Taurage 22 12 39:25 40
6 Zalgiris 2 22 11 36:31 37
7 Dainava Alytus 21 10 33:20 36
8 BFA Vilnius 22 11 33:31 36
9 Atmosfera 21 7 31:28 26
10 Jonava 22 7 26:28 26
11 Garliava 21 6 23:23 22
12 Hegelmann Litauen 2 22 6 24:50 19
13 Transinvest 2 22 5 24:52 18
14 Kauno Zalgiris 2 21 5 18:34 16
15 Siauliai 2 22 3 20:47 14
16 Ekranas 22 3 21:50 11
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
  • I Lyga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.