Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 17 | 38:7 | 55 |
2
|
21 | 18 | 55:12 | 55 |
3
|
22 | 13 | 30:27 | 41 |
4
|
21 | 13 | 38:24 | 41 |
5
|
22 | 12 | 39:25 | 40 |
6
|
22 | 11 | 36:31 | 37 |
7
|
21 | 10 | 33:20 | 36 |
8
|
22 | 11 | 33:31 | 36 |
9
|
21 | 7 | 31:28 | 26 |
10
|
22 | 7 | 26:28 | 26 |
11
|
21 | 6 | 23:23 | 22 |
12
|
22 | 6 | 24:50 | 19 |
13
|
22 | 5 | 24:52 | 18 |
14
|
21 | 5 | 18:34 | 16 |
15
|
22 | 3 | 20:47 | 14 |
16
|
22 | 3 | 21:50 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
- I Lyga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.