Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 20 | 81:39 | 65 |
2
|
31 | 16 | 56:31 | 53 |
3
|
31 | 15 | 72:53 | 51 |
4
|
31 | 15 | 47:44 | 51 |
5
|
30 | 14 | 60:55 | 44 |
6
|
30 | 11 | 52:55 | 40 |
7
|
31 | 11 | 50:62 | 39 |
8
|
30 | 8 | 39:63 | 32 |
9
|
31 | 7 | 38:79 | 25 |
10
|
36 | 12 | 45:59 | 41 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Meistriliiga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Meistriliiga (Thăng hạng)
- Esiliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.