Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 16 | 57:18 | 53 |
2
|
23 | 13 | 43:18 | 44 |
3
|
21 | 13 | 42:24 | 39 |
4
|
22 | 10 | 34:29 | 36 |
5
|
20 | 9 | 23:31 | 29 |
6
|
22 | 8 | 30:42 | 27 |
7
|
23 | 8 | 40:54 | 25 |
8
|
23 | 8 | 33:40 | 25 |
9
|
23 | 7 | 25:38 | 24 |
10
|
23 | 5 | 18:51 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Meistriliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga