Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 18 | 64:20 | 59 |
2
|
26 | 16 | 51:33 | 48 |
3
|
26 | 13 | 46:24 | 44 |
4
|
24 | 12 | 40:31 | 42 |
5
|
24 | 12 | 31:35 | 38 |
6
|
25 | 10 | 36:41 | 31 |
7
|
25 | 9 | 34:46 | 31 |
8
|
26 | 8 | 30:42 | 28 |
9
|
26 | 8 | 42:61 | 25 |
10
|
26 | 5 | 19:60 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Meistriliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga