Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 14 | 63:28 | 45 |
2
|
20 | 10 | 34:19 | 35 |
3
|
21 | 10 | 51:39 | 34 |
4
|
21 | 9 | 39:35 | 31 |
5
|
21 | 8 | 34:48 | 29 |
6
|
21 | 9 | 41:37 | 28 |
7
|
20 | 7 | 40:40 | 25 |
8
|
21 | 6 | 28:49 | 23 |
9
|
21 | 6 | 38:49 | 23 |
10
|
21 | 5 | 31:55 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Meistriliiga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Meistriliiga (Thăng hạng)
- Esiliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.