Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 18 | 64:20 | 59 |
2
|
25 | 13 | 45:22 | 44 |
3
|
24 | 14 | 46:30 | 42 |
4
|
24 | 12 | 40:31 | 42 |
5
|
23 | 12 | 29:32 | 38 |
6
|
25 | 10 | 36:41 | 31 |
7
|
24 | 8 | 33:46 | 28 |
8
|
25 | 8 | 42:60 | 25 |
9
|
25 | 7 | 27:41 | 25 |
10
|
25 | 5 | 18:57 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Meistriliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga