Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 18 | 79:39 | 59 |
2
|
29 | 15 | 56:29 | 50 |
3
|
29 | 14 | 70:51 | 47 |
4
|
29 | 14 | 46:43 | 47 |
5
|
27 | 12 | 45:55 | 41 |
6
|
29 | 13 | 60:55 | 41 |
7
|
28 | 10 | 50:53 | 36 |
8
|
29 | 9 | 47:60 | 33 |
9
|
28 | 7 | 34:62 | 28 |
10
|
29 | 6 | 36:76 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Meistriliiga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Meistriliiga (Thăng hạng)
- Esiliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.