Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 7 | 33:14 | 24 |
2
|
13 | 8 | 37:21 | 24 |
3
|
13 | 7 | 28:18 | 24 |
4
|
12 | 7 | 34:31 | 22 |
5
|
13 | 2 | 20:38 | 8 |
6
|
13 | 2 | 18:48 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Meistriliiga Women (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.