Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 12:5 | 10 |
2
|
5 | 3 | 9:3 | 10 |
3
|
4 | 3 | 5:2 | 9 |
4
|
4 | 3 | 4:2 | 9 |
5
|
5 | 3 | 4:7 | 9 |
6
|
4 | 2 | 5:4 | 7 |
7
|
4 | 2 | 2:1 | 7 |
8
|
4 | 1 | 4:3 | 5 |
9
|
4 | 1 | 2:2 | 5 |
10
|
5 | 1 | 3:4 | 5 |
11
|
4 | 1 | 4:4 | 4 |
12
|
4 | 1 | 4:5 | 4 |
13
|
5 | 0 | 3:4 | 4 |
14
|
5 | 1 | 6:12 | 4 |
15
|
5 | 0 | 6:9 | 2 |
16
|
4 | 0 | 2:8 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- MTN Premier League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.