Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 23:8 | 22 |
2
|
9 | 7 | 15:4 | 22 |
3
|
9 | 6 | 17:6 | 20 |
4
|
9 | 6 | 16:15 | 18 |
5
|
9 | 4 | 14:5 | 17 |
6
|
9 | 4 | 15:10 | 14 |
7
|
9 | 3 | 13:13 | 11 |
8
|
9 | 3 | 13:15 | 11 |
9
|
9 | 3 | 14:17 | 11 |
10
|
9 | 3 | 13:16 | 11 |
11
|
9 | 2 | 7:9 | 10 |
12
|
9 | 2 | 12:18 | 8 |
13
|
9 | 1 | 13:21 | 7 |
14
|
9 | 2 | 11:21 | 7 |
15
|
9 | 1 | 11:18 | 6 |
16
|
9 | 0 | 16:27 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superettan
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
- Division 1 - Tranh trụ hạng (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.