Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 10 | 22:8 | 31 |
2
|
12 | 9 | 25:10 | 28 |
3
|
11 | 8 | 25:12 | 26 |
4
|
11 | 6 | 13:12 | 20 |
5
|
11 | 6 | 20:18 | 18 |
6
|
11 | 5 | 15:15 | 17 |
7
|
12 | 5 | 17:15 | 16 |
8
|
11 | 5 | 12:13 | 16 |
9
|
12 | 4 | 16:18 | 15 |
10
|
11 | 4 | 17:16 | 13 |
11
|
12 | 3 | 18:19 | 12 |
12
|
12 | 3 | 11:18 | 12 |
13
|
11 | 3 | 16:25 | 11 |
14
|
11 | 2 | 10:18 | 10 |
15
|
12 | 2 | 15:28 | 7 |
16
|
11 | 1 | 15:22 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Tứ kết)
- NPL NSW (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - NSW League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.