Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Sroda 12 9 35:16 30
2 Luzino 12 9 34:13 28
3 Kluczevia Stargard 11 6 19:18 19
4 Blekitni Stargard 12 5 30:23 18
5 Wda Swiecie 11 5 15:17 18
6 KKS Kalisz 11 4 16:15 17
7 Notec Czarnkow 11 5 18:15 16
8 Lech Poznan II 9 4 17:15 15
9 Baltyk Koszalin 11 4 15:15 15
10 Swinoujscie 12 4 15:21 14
11 Unia Swarzedz 11 4 20:19 13
12 Grom Nowy Staw 12 4 28:29 13
13 Elana Torun 12 3 17:22 13
14 Chemik Bydgoszcz 11 2 17:21 12
15 Gedania Gdansk 11 2 23:24 11
16 Wrzesnia 12 2 12:23 11
17 Kotwica Kornik 11 3 18:32 10
18 Lipno Steszew 12 2 15:26 8
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng