Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 20 | 71:31 | 67 |
2
|
30 | 19 | 60:27 | 65 |
3
|
30 | 18 | 57:27 | 62 |
4
|
30 | 15 | 47:36 | 53 |
5
|
30 | 15 | 53:41 | 50 |
6
|
30 | 15 | 58:52 | 49 |
7
|
30 | 13 | 51:43 | 47 |
8
|
30 | 12 | 34:26 | 47 |
9
|
30 | 14 | 48:43 | 47 |
10
|
30 | 11 | 51:40 | 42 |
11
|
30 | 11 | 50:41 | 42 |
12
|
30 | 11 | 56:53 | 37 |
13
|
30 | 10 | 42:48 | 35 |
14
|
30 | 8 | 33:58 | 29 |
15
|
30 | 8 | 30:51 | 28 |
16
|
30 | 7 | 35:50 | 26 |
17
|
30 | 5 | 34:71 | 19 |
18
|
30 | 3 | 26:98 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.