Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 14:2 | 23 |
2
|
9 | 5 | 14:6 | 19 |
3
|
9 | 6 | 16:14 | 18 |
4
|
9 | 5 | 14:8 | 17 |
5
|
9 | 5 | 12:11 | 16 |
6
|
9 | 5 | 24:15 | 16 |
7
|
9 | 4 | 12:9 | 14 |
8
|
9 | 4 | 20:19 | 14 |
9
|
9 | 3 | 12:12 | 12 |
10
|
9 | 3 | 7:9 | 11 |
11
|
9 | 3 | 13:17 | 11 |
12
|
9 | 2 | 16:17 | 10 |
13
|
9 | 1 | 9:10 | 9 |
14
|
9 | 2 | 9:13 | 8 |
15
|
9 | 1 | 7:14 | 7 |
16
|
9 | 2 | 10:18 | 7 |
17
|
9 | 2 | 9:18 | 6 |
18
|
9 | 1 | 20:26 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.