Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 18 | 45:9 | 62 |
2
|
27 | 16 | 50:23 | 55 |
3
|
28 | 15 | 40:23 | 54 |
4
|
29 | 15 | 54:33 | 51 |
5
|
28 | 14 | 50:28 | 48 |
6
|
28 | 10 | 37:40 | 40 |
7
|
27 | 9 | 31:24 | 39 |
8
|
27 | 10 | 37:44 | 36 |
9
|
28 | 8 | 34:35 | 34 |
10
|
28 | 8 | 22:34 | 33 |
11
|
29 | 8 | 30:41 | 33 |
12
|
28 | 8 | 33:39 | 32 |
13
|
28 | 7 | 30:37 | 30 |
14
|
29 | 7 | 30:40 | 29 |
15
|
28 | 7 | 23:43 | 26 |
16
|
27 | 6 | 22:42 | 25 |
17
|
28 | 3 | 21:54 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Parva Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.