Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 19 | 58:20 | 59 |
2
|
23 | 17 | 56:27 | 52 |
3
|
23 | 16 | 64:29 | 51 |
4
|
23 | 12 | 45:34 | 40 |
5
|
23 | 12 | 53:43 | 40 |
6
|
23 | 11 | 56:33 | 37 |
7
|
23 | 10 | 42:40 | 34 |
8
|
23 | 9 | 43:42 | 31 |
9
|
23 | 9 | 42:45 | 31 |
10
|
23 | 9 | 41:40 | 30 |
11
|
23 | 7 | 47:42 | 27 |
12
|
23 | 7 | 40:47 | 26 |
13
|
23 | 6 | 36:59 | 20 |
14
|
23 | 5 | 29:58 | 20 |
15
|
23 | 3 | 31:78 | 13 |
16
|
23 | 3 | 30:76 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.