Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Slavia Prague 33 23 70:28 77
2 Sparta Prague 33 21 65:33 70
3 Plzen 33 17 55:35 60
4 Hradec Kralove 33 15 46:38 53
5 Jablonec 33 15 43:41 52
6 Liberec 33 12 44:35 46
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
Main Trận Thắng H.Số Điểm
11 Zlin 33 10 42:54 38
12 Mlada Boleslav 33 8 46:55 37
13 Teplice 33 8 36:42 36
14 Slovacko 33 7 30:47 30
15 Dukla Prague 33 5 23:46 26
16 Ostrava 33 5 27:49 23
  • 1. Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Division 2