Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 9 | 36:11 | 29 |
2
|
13 | 9 | 35:23 | 28 |
3
|
13 | 7 | 29:21 | 25 |
4
|
13 | 7 | 22:19 | 23 |
5
|
13 | 6 | 25:21 | 21 |
6
|
13 | 6 | 31:17 | 21 |
7
|
13 | 6 | 17:16 | 20 |
8
|
13 | 6 | 20:21 | 20 |
9
|
13 | 6 | 21:20 | 19 |
10
|
13 | 3 | 20:18 | 17 |
11
|
13 | 5 | 21:27 | 17 |
12
|
13 | 4 | 16:18 | 16 |
13
|
13 | 4 | 17:22 | 15 |
14
|
13 | 4 | 12:23 | 15 |
15
|
13 | 3 | 14:22 | 11 |
16
|
13 | 2 | 20:32 | 10 |
17
|
13 | 2 | 17:32 | 9 |
18
|
13 | 2 | 18:28 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs (Thăng hạng)
- Oberliga Hessen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.