Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 9 | 33:14 | 30 |
2
|
15 | 8 | 39:23 | 29 |
3
|
15 | 9 | 35:27 | 29 |
4
|
15 | 8 | 32:15 | 28 |
5
|
15 | 8 | 34:17 | 27 |
|
6
|
15 | 8 | 32:24 | 26 |
7
|
15 | 7 | 35:19 | 26 |
8
|
15 | 6 | 25:24 | 22 |
9
|
15 | 7 | 36:31 | 22 |
10
|
15 | 5 | 30:28 | 21 |
11
|
15 | 5 | 30:44 | 19 |
12
|
15 | 5 | 28:29 | 18 |
13
|
15 | 4 | 21:27 | 15 |
14
|
15 | 2 | 20:39 | 10 |
15
|
15 | 2 | 19:46 | 8 |
16
|
15 | 0 | 10:52 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.