Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 19 | 84:37 | 63 |
2
|
28 | 19 | 76:32 | 63 |
3
|
28 | 15 | 60:30 | 54 |
4
|
29 | 17 | 58:47 | 54 |
5
|
28 | 16 | 64:44 | 52 |
6
|
29 | 13 | 55:60 | 41 |
7
|
29 | 11 | 56:50 | 39 |
8
|
28 | 12 | 41:44 | 39 |
9
|
29 | 11 | 44:57 | 38 |
10
|
29 | 11 | 53:48 | 37 |
11
|
28 | 9 | 37:39 | 36 |
12
|
29 | 11 | 44:49 | 36 |
13
|
29 | 9 | 56:59 | 34 |
14
|
28 | 9 | 55:67 | 33 |
15
|
29 | 8 | 43:56 | 32 |
16
|
29 | 8 | 49:66 | 31 |
17
|
29 | 7 | 47:81 | 28 |
18
|
29 | 3 | 32:88 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Cosmos Koblenz: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)