Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 7 | 20:5 | 22 |
2
|
8 | 5 | 23:13 | 17 |
3
|
8 | 4 | 18:13 | 15 |
4
|
8 | 4 | 19:15 | 15 |
5
|
8 | 4 | 14:14 | 13 |
6
|
8 | 3 | 10:7 | 13 |
7
|
8 | 4 | 17:11 | 13 |
8
|
8 | 4 | 12:11 | 13 |
9
|
8 | 4 | 15:13 | 13 |
10
|
8 | 3 | 10:9 | 11 |
11
|
8 | 3 | 17:18 | 10 |
12
|
8 | 3 | 17:21 | 10 |
13
|
8 | 3 | 12:16 | 10 |
14
|
8 | 2 | 12:16 | 7 |
15
|
8 | 1 | 10:19 | 6 |
16
|
8 | 1 | 13:19 | 5 |
17
|
8 | 1 | 12:24 | 4 |
18
|
8 | 0 | 10:17 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.