Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 19 | 59:32 | 60 |
2
|
26 | 17 | 46:18 | 55 |
3
|
26 | 17 | 37:18 | 54 |
4
|
26 | 13 | 42:33 | 42 |
5
|
26 | 12 | 44:37 | 40 |
6
|
26 | 10 | 34:38 | 36 |
7
|
26 | 10 | 51:40 | 35 |
8
|
26 | 9 | 30:30 | 35 |
9
|
26 | 10 | 38:44 | 35 |
10
|
26 | 9 | 29:36 | 32 |
11
|
26 | 8 | 39:41 | 31 |
12
|
26 | 9 | 37:42 | 31 |
13
|
26 | 9 | 28:36 | 31 |
14
|
26 | 8 | 24:40 | 31 |
15
|
26 | 6 | 25:48 | 20 |
16
|
26 | 5 | 27:57 | 19 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Tứ kết)
- NPL NSW (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - NSW League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.