Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 21 | 79:30 | 65 |
2
|
25 | 18 | 56:30 | 56 |
3
|
24 | 17 | 82:26 | 55 |
4
|
25 | 15 | 71:38 | 49 |
5
|
25 | 14 | 72:41 | 45 |
6
|
24 | 14 | 56:46 | 43 |
7
|
25 | 12 | 66:61 | 38 |
8
|
24 | 9 | 55:46 | 31 |
9
|
25 | 9 | 42:49 | 30 |
10
|
24 | 9 | 47:57 | 29 |
11
|
24 | 7 | 43:61 | 25 |
12
|
24 | 8 | 40:63 | 25 |
13
|
25 | 7 | 38:76 | 23 |
14
|
24 | 4 | 35:73 | 17 |
15
|
24 | 4 | 35:77 | 16 |
16
|
23 | 5 | 34:77 | 16 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.