Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 17 | 89:17 | 54 |
2
|
21 | 16 | 60:23 | 51 |
3
|
21 | 14 | 50:23 | 47 |
4
|
20 | 14 | 37:22 | 46 |
5
|
21 | 11 | 42:31 | 37 |
6
|
20 | 9 | 34:32 | 28 |
7
|
20 | 8 | 43:41 | 26 |
8
|
20 | 7 | 29:37 | 25 |
9
|
21 | 6 | 28:32 | 25 |
10
|
21 | 4 | 29:57 | 16 |
11
|
20 | 4 | 26:60 | 15 |
12
|
20 | 4 | 31:56 | 15 |
13
|
19 | 2 | 20:40 | 12 |
14
|
21 | 1 | 17:64 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Virsliga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Virsliga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.