Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 17 | 48:16 | 55 |
2
|
25 | 13 | 46:33 | 45 |
3
|
25 | 13 | 44:33 | 44 |
4
|
25 | 11 | 33:24 | 43 |
5
|
25 | 11 | 39:26 | 40 |
6
|
25 | 10 | 43:33 | 37 |
7
|
25 | 9 | 38:34 | 36 |
8
|
25 | 11 | 38:38 | 36 |
9
|
25 | 9 | 38:40 | 36 |
10
|
24 | 8 | 36:45 | 29 |
11
|
25 | 8 | 33:45 | 29 |
12
|
24 | 6 | 29:35 | 25 |
13
|
25 | 5 | 27:39 | 24 |
14
|
24 | 4 | 28:35 | 23 |
15
|
25 | 5 | 39:48 | 23 |
16
|
24 | 5 | 16:51 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Allsvenskan
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Allsvenskan (Thăng hạng)
- Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.