Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 10 | 41:14 | 34 |
2
|
15 | 10 | 29:5 | 34 |
3
|
15 | 11 | 31:18 | 34 |
4
|
14 | 10 | 29:14 | 33 |
5
|
15 | 7 | 24:19 | 24 |
6
|
15 | 7 | 23:24 | 24 |
7
|
15 | 5 | 22:25 | 19 |
8
|
14 | 5 | 22:24 | 18 |
9
|
15 | 5 | 18:23 | 18 |
10
|
15 | 5 | 16:21 | 18 |
11
|
15 | 3 | 13:22 | 14 |
12
|
15 | 2 | 16:27 | 10 |
13
|
15 | 1 | 15:44 | 6 |
14
|
15 | 1 | 15:34 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Allsvenskan Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.