Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 14 | 56:20 | 51 |
2
|
28 | 13 | 39:25 | 50 |
3
|
28 | 13 | 43:35 | 45 |
4
|
28 | 13 | 41:34 | 44 |
5
|
28 | 11 | 32:28 | 41 |
6
|
28 | 10 | 36:40 | 38 |
7
|
28 | 9 | 29:43 | 32 |
8
|
29 | 4 | 31:48 | 26 |
9
|
29 | 3 | 24:58 | 17 |
10
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- TOPLYGA (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - I Lyga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.