Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 8 | 29:21 | 25 |
2
|
11 | 7 | 25:12 | 23 |
3
|
12 | 6 | 20:16 | 22 |
4
|
12 | 6 | 23:19 | 20 |
5
|
12 | 5 | 34:28 | 16 |
6
|
12 | 3 | 23:18 | 16 |
7
|
11 | 5 | 24:20 | 16 |
8
|
12 | 3 | 14:25 | 11 |
9
|
12 | 3 | 12:23 | 11 |
10
|
12 | 1 | 11:33 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kakkonen Group A (Giai đoạn Đội thắng)
- Kakkonen Group A (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.