Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 8 | 25:20 | 26 |
2
|
14 | 8 | 20:16 | 26 |
3
|
13 | 7 | 19:9 | 25 |
4
|
14 | 6 | 27:17 | 21 |
5
|
13 | 6 | 16:13 | 21 |
6
|
14 | 6 | 15:17 | 21 |
7
|
13 | 6 | 23:21 | 20 |
8
|
14 | 6 | 21:23 | 18 |
9
|
14 | 4 | 18:21 | 16 |
10
|
14 | 4 | 15:21 | 15 |
11
|
14 | 4 | 17:23 | 14 |
12
|
13 | 1 | 14:29 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Nacional (Apertura - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Nacional (Apertura - Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.