Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 10:1 | 9 |
2
|
3 | 3 | 8:2 | 9 |
3
|
3 | 2 | 9:3 | 7 |
4
|
2 | 2 | 7:5 | 6 |
5
|
2 | 1 | 5:1 | 4 |
6
|
3 | 1 | 8:5 | 4 |
7
|
3 | 1 | 6:3 | 4 |
8
|
3 | 1 | 7:8 | 4 |
9
|
3 | 1 | 5:6 | 4 |
10
|
3 | 1 | 3:4 | 4 |
11
|
3 | 1 | 5:7 | 4 |
12
|
2 | 1 | 4:3 | 3 |
13
|
3 | 1 | 6:7 | 3 |
14
|
3 | 1 | 6:8 | 3 |
15
|
3 | 0 | 0:4 | 1 |
16
|
3 | 0 | 4:10 | 1 |
17
|
2 | 0 | 0:7 | 0 |
18
|
3 | 0 | 3:12 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Bundesliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. Bundesliga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.