Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 8 | 22:8 | 27 |
2
|
13 | 8 | 22:16 | 26 |
3
|
13 | 8 | 27:18 | 26 |
4
|
13 | 7 | 28:16 | 25 |
5
|
13 | 6 | 24:14 | 20 |
6
|
13 | 6 | 23:23 | 20 |
7
|
13 | 6 | 20:18 | 19 |
8
|
13 | 6 | 24:21 | 19 |
9
|
13 | 5 | 24:20 | 18 |
10
|
13 | 4 | 15:18 | 17 |
11
|
13 | 5 | 21:19 | 17 |
12
|
13 | 4 | 14:29 | 14 |
13
|
13 | 1 | 4:19 | 7 |
14
|
13 | 0 | 7:36 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 2. liga
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.