Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 9 | 26:15 | 31 |
2
|
13 | 9 | 31:11 | 29 |
3
|
11 | 9 | 29:11 | 27 |
4
|
13 | 8 | 21:12 | 25 |
5
|
12 | 6 | 20:15 | 20 |
6
|
12 | 5 | 20:22 | 18 |
7
|
13 | 5 | 14:16 | 18 |
8
|
13 | 5 | 19:22 | 17 |
9
|
13 | 5 | 26:21 | 16 |
10
|
13 | 4 | 15:18 | 15 |
11
|
12 | 4 | 12:15 | 15 |
12
|
13 | 4 | 15:23 | 14 |
13
|
13 | 3 | 13:21 | 12 |
14
|
13 | 2 | 18:28 | 12 |
15
|
13 | 3 | 11:21 | 12 |
16
|
14 | 1 | 14:33 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Eliteserien (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - OBOS-ligaen
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.