Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 13 | 47:23 | 44 |
2
|
20 | 12 | 40:22 | 42 |
3
|
20 | 12 | 47:18 | 41 |
4
|
20 | 12 | 32:20 | 40 |
5
|
20 | 11 | 32:22 | 37 |
6
|
20 | 10 | 35:21 | 34 |
7
|
20 | 7 | 38:36 | 28 |
8
|
20 | 7 | 31:29 | 26 |
9
|
20 | 7 | 33:32 | 25 |
10
|
20 | 2 | 21:32 | 16 |
11
|
20 | 4 | 17:37 | 16 |
12
|
20 | 3 | 21:41 | 14 |
13
|
20 | 2 | 19:47 | 11 |
14
|
20 | 2 | 16:49 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Norra Svealand (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.