Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 16 | 87:35 | 53 |
2
|
25 | 15 | 54:42 | 46 |
3
|
25 | 13 | 51:34 | 45 |
4
|
25 | 13 | 56:43 | 44 |
5
|
25 | 13 | 44:39 | 43 |
6
|
25 | 11 | 47:33 | 42 |
7
|
25 | 11 | 65:60 | 40 |
8
|
25 | 10 | 44:38 | 36 |
9
|
25 | 10 | 47:46 | 36 |
10
|
25 | 9 | 41:44 | 34 |
11
|
25 | 9 | 45:60 | 31 |
12
|
25 | 7 | 49:58 | 28 |
13
|
25 | 6 | 53:66 | 22 |
14
|
25 | 5 | 35:57 | 20 |
15
|
25 | 6 | 34:74 | 20 |
16
|
25 | 4 | 43:66 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.