Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 15 | 60:18 | 47 |
2
|
19 | 14 | 52:27 | 45 |
3
|
19 | 12 | 55:26 | 38 |
4
|
19 | 7 | 39:40 | 27 |
5
|
19 | 7 | 33:41 | 25 |
6
|
19 | 7 | 34:40 | 23 |
7
|
19 | 6 | 26:38 | 22 |
8
|
19 | 6 | 32:54 | 19 |
9
|
19 | 4 | 20:32 | 17 |
10
|
19 | 2 | 22:57 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.