Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 10 | 37:13 | 31 |
2
|
13 | 8 | 29:20 | 27 |
3
|
13 | 8 | 39:21 | 25 |
4
|
13 | 5 | 20:20 | 18 |
5
|
13 | 4 | 26:29 | 17 |
6
|
13 | 5 | 24:29 | 17 |
7
|
12 | 4 | 19:23 | 15 |
8
|
12 | 3 | 13:15 | 13 |
9
|
13 | 3 | 26:46 | 10 |
10
|
13 | 2 | 17:34 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.