Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 11 | 28:5 | 35 |
2
|
13 | 9 | 33:24 | 28 |
3
|
13 | 7 | 29:20 | 25 |
4
|
13 | 6 | 30:23 | 23 |
5
|
13 | 6 | 44:38 | 20 |
6
|
13 | 6 | 28:23 | 20 |
7
|
13 | 6 | 28:26 | 20 |
8
|
13 | 4 | 25:21 | 17 |
9
|
13 | 4 | 22:21 | 17 |
10
|
13 | 4 | 32:30 | 15 |
11
|
13 | 4 | 31:31 | 15 |
12
|
13 | 4 | 30:31 | 15 |
13
|
13 | 4 | 31:40 | 14 |
14
|
13 | 3 | 14:36 | 10 |
15
|
13 | 2 | 17:30 | 8 |
16
|
13 | 2 | 20:43 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Prazsky prebor (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.