Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 21 | 83:22 | 67 |
2
|
26 | 16 | 72:43 | 54 |
3
|
26 | 15 | 84:40 | 51 |
4
|
26 | 14 | 54:56 | 46 |
5
|
26 | 12 | 67:51 | 42 |
6
|
26 | 11 | 66:43 | 39 |
7
|
25 | 11 | 69:54 | 36 |
8
|
26 | 10 | 73:70 | 35 |
9
|
26 | 10 | 46:60 | 34 |
10
|
26 | 9 | 51:62 | 30 |
11
|
26 | 8 | 50:64 | 30 |
12
|
26 | 9 | 51:74 | 29 |
13
|
25 | 8 | 40:70 | 29 |
14
|
26 | 8 | 46:60 | 28 |
15
|
26 | 6 | 47:66 | 23 |
16
|
26 | 3 | 32:96 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.