Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 15 | 69:33 | 45 |
2
|
19 | 11 | 35:21 | 39 |
3
|
19 | 11 | 47:26 | 38 |
4
|
19 | 10 | 51:40 | 32 |
5
|
19 | 8 | 48:36 | 29 |
6
|
19 | 8 | 51:37 | 27 |
7
|
18 | 7 | 40:38 | 27 |
8
|
19 | 7 | 37:44 | 27 |
9
|
19 | 8 | 33:41 | 27 |
10
|
18 | 4 | 31:40 | 18 |
11
|
19 | 3 | 35:51 | 18 |
12
|
19 | 5 | 33:54 | 17 |
13
|
19 | 4 | 27:38 | 16 |
14
|
19 | 1 | 16:54 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.