Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Kravare 28 20 69:26 63
2 Haj ve Slezsku 28 15 60:33 51
3 Vitkovice B 28 15 72:46 50
4 Koberice 28 15 60:43 47
5 Mesto Albrechtice 29 13 55:45 47
6 Brusperk 28 14 51:44 43
7 Vresina 28 13 58:57 43
8 SC Stare Mesto 28 12 41:43 40
9 Banik Albrechtice 28 11 42:51 38
10 Orlova 29 11 48:60 36
11 Krnov 28 11 39:57 36
12 Jakubcovice 28 11 43:58 35
13 Frenstat p. R. 28 9 42:55 31
14 Dolni Benesov 28 8 45:64 28
15 Hermanice 28 6 41:69 27
16 Darkovicky 28 6 36:51 25
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.