Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 22:8 | 19 |
2
|
8 | 6 | 17:6 | 19 |
3
|
8 | 6 | 13:4 | 19 |
4
|
8 | 6 | 16:14 | 18 |
5
|
7 | 4 | 14:5 | 15 |
6
|
8 | 3 | 13:9 | 11 |
7
|
8 | 3 | 13:13 | 11 |
8
|
8 | 3 | 12:14 | 11 |
9
|
8 | 2 | 5:7 | 9 |
10
|
8 | 2 | 12:14 | 8 |
11
|
8 | 2 | 9:13 | 8 |
12
|
8 | 2 | 11:17 | 8 |
13
|
8 | 1 | 10:18 | 6 |
14
|
8 | 2 | 9:19 | 6 |
15
|
7 | 1 | 11:15 | 5 |
16
|
8 | 0 | 13:24 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superettan
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
- Division 1 - Tranh trụ hạng (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.