Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 17 | 57:20 | 54 |
2
|
24 | 14 | 45:32 | 46 |
3
|
24 | 13 | 50:23 | 45 |
4
|
24 | 13 | 42:27 | 45 |
5
|
24 | 12 | 39:33 | 42 |
6
|
24 | 11 | 36:24 | 40 |
7
|
24 | 12 | 37:40 | 39 |
8
|
24 | 9 | 43:42 | 32 |
9
|
24 | 9 | 29:42 | 30 |
10
|
24 | 8 | 32:40 | 29 |
11
|
24 | 8 | 30:39 | 29 |
12
|
24 | 7 | 35:48 | 27 |
13
|
24 | 5 | 22:33 | 24 |
14
|
24 | 5 | 29:45 | 21 |
15
|
24 | 5 | 32:54 | 18 |
16
|
24 | 3 | 44:60 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superettan
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
- Division 1 - Tranh trụ hạng (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.