Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 13 | 44:17 | 42 |
2
|
20 | 11 | 45:18 | 38 |
3
|
20 | 11 | 32:19 | 37 |
4
|
20 | 11 | 35:27 | 37 |
5
|
20 | 10 | 34:24 | 36 |
6
|
20 | 10 | 34:31 | 34 |
7
|
20 | 10 | 30:33 | 32 |
8
|
20 | 8 | 34:32 | 29 |
9
|
20 | 7 | 28:31 | 25 |
10
|
20 | 7 | 25:38 | 24 |
11
|
20 | 6 | 26:33 | 23 |
12
|
20 | 5 | 19:27 | 23 |
13
|
20 | 6 | 32:41 | 23 |
14
|
20 | 3 | 24:40 | 15 |
15
|
20 | 4 | 23:44 | 15 |
16
|
20 | 2 | 39:49 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superettan
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
- Division 1 - Tranh trụ hạng (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.