Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 13 | 49:11 | 40 |
2
|
15 | 10 | 41:28 | 33 |
3
|
15 | 10 | 53:36 | 32 |
4
|
14 | 7 | 34:26 | 25 |
5
|
16 | 6 | 26:32 | 19 |
6
|
14 | 4 | 19:26 | 16 |
7
|
14 | 4 | 28:31 | 15 |
8
|
14 | 4 | 24:31 | 15 |
9
|
14 | 4 | 19:28 | 15 |
10
|
14 | 4 | 22:30 | 13 |
11
|
14 | 2 | 20:31 | 11 |
12
|
15 | 3 | 17:42 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Besta-deild karla (Nhóm Championship)
- Besta-deild karla (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.