Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 20 | 70:21 | 63 |
2
|
25 | 13 | 58:31 | 44 |
3
|
25 | 11 | 35:35 | 39 |
4
|
25 | 10 | 36:31 | 37 |
5
|
25 | 9 | 52:46 | 36 |
6
|
25 | 10 | 38:41 | 36 |
7
|
25 | 10 | 48:43 | 35 |
8
|
25 | 9 | 39:43 | 33 |
9
|
25 | 8 | 36:43 | 29 |
10
|
25 | 7 | 32:41 | 29 |
11
|
25 | 8 | 42:52 | 29 |
12
|
25 | 8 | 44:51 | 28 |
13
|
25 | 5 | 35:46 | 24 |
14
|
25 | 6 | 36:77 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.